hank panky
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): 1. Hành vi gian lận, mờ ám: "hanky-panky" chỉ các hoạt động lừa đảo, không trung thực, hoặc có tính chất mờ ám, thường liên quan đến các giao dịch hoặc hành vi phi pháp. 2. Hành vi tình dục bất chính: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa cợt, từ này còn ám chỉ các hành vi tình dục không đứng đắn, vụng trộm.
Ví dụ sử dụng
- (Kế toán bị bắt quả tang đang thực hiện một số hành vi gian lận tài chính với quỹ của công ty.)
- (Đã có một số hành vi mờ ám tình dục diễn ra giữa hai đồng nghiệp sau lưng vợ chồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get up to hanky-panky": tham gia vào các hoạt động mờ ám hoặc không đứng đắn.
- The kids were suspected of getting up to hanky-panky in the basement. (Bọn trẻ bị nghi ngờ đang làm trò mờ ám trong tầng hầm.)
"financial hanky-panky": gian lận tài chính.
- The auditor uncovered years of financial hanky-panky in the company's books. (Kiểm toán viên đã phát hiện ra nhiều năm gian lận tài chính trong sổ sách của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Hanky-panky (cách viết khác): đây là cách viết phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện dưới dạng "hank panky" trong một số văn bản cũ.
- Monkey business (n): hành vi tinh nghịch, mờ ám (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- No more monkey business in the classroom! (Không được làm trò tinh nghịch trong lớp học nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Shenanigans (n): trò lừa đảo, mánh khóe.
- Tomfoolery (n): trò đùa ngớ ngẩn, hành vi mờ ám.
- Skulduggery (n): hành vi lừa đảo, mờ ám (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get up to (thường đi với "hanky-panky"): làm điều gì đó mờ ám hoặc không đứng đắn.
- What are you two getting up to in there? (Hai người đang làm trò gì trong đó vậy?)
Thành ngữ liên quan
- "No hanky-panky": cảnh báo không được làm trò mờ ám hoặc gian lận.
- The rules are clear: no hanky-panky during the exam. (Nội quy rất rõ ràng: không được gian lận trong kỳ thi.)